optical aberration
A simple convex lens shows noticeable optical aberration when focusing sunlight onto a piece of paper.
Danh từ: optical aberration (quang sai) là một hiện tượng quang học xảy ra khi thấu kính hoặc gương không thể tạo ra một hình ảnh rõ nét và chính xác. Điều này dẫn đến sự méo mó, nhòe hoặc biến dạng của hình ảnh so với vật thể gốc. Optical aberration thường được nghiên cứu trong lĩnh vực quang học, nhiếp ảnh, và thiên văn học.
- (Hình ảnh của kính thiên văn bị mờ do quang sai.)
- (Các nhiếp ảnh gia thường chỉnh sửa quang sai trong phần mềm xử lý hậu kỳ.)
"Chromatic aberration" (quang sai màu): Một loại optical aberration cụ thể, nơi các màu sắc khác nhau hội tụ tại các điểm khác nhau, gây ra viền màu quanh ảnh.
- Chromatic aberration is common in cheap camera lenses. (Quang sai màu thường gặp ở ống kính máy ảnh rẻ tiền.)
"Spherical aberration" (quang sai cầu): Một loại optical aberration khác, xảy ra khi các tia sáng ở rìa thấu kính hội tụ tại một điểm khác so với các tia ở trung tâm.
- Spherical aberration can be minimized by using aspherical lenses. (Quang sai cầu có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng thấu kính phi cầu.)
- Aberration (n): quang sai nói chung, hoặc sự sai lệch so với chuẩn mực.
- The aberration in the mirror caused distortion. (Sự quang sai trong gương gây ra méo mó.)
- Aberrant (adj): sai lệch, bất thường.
- The aberrant behavior of the lens was unexpected. (Hành vi sai lệch của thấu kính là bất ngờ.)
- Distortion (n): sự méo mó, biến dạng.
- Imperfection (n): sự không hoàn hảo.
- Deviation (n): sự sai lệch.
- Correct optical aberration: chỉnh sửa quang sai.
- Engineers use special coatings to correct optical aberration. (Các kỹ sư sử dụng lớp phủ đặc biệt để chỉnh sửa quang sai.)
- Reduce optical aberration: giảm quang sai.
- Adding extra lenses can help reduce optical aberration. (Thêm thấu kính phụ có thể giúp giảm quang sai.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho optical aberration, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.